N1 VOCABULARY
耽美
たんび (tanbi)
đam mỹ, duy mỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự theo đuổi cái đẹp, thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は耽美的な芸術作品に魅了された。
He was fascinated by aesthetic works of art.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の作品は、徹底した_______主義によって貫かれている。
Q2: 古典文学には、日本独自の_______な世界観が表現されていることが多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.