N1 VOCABULARY
耽溺
たんでき (tandeki)
đắm chìm, say mê quá độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự sa đà quá mức vào thú vui hay thói xấu, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はギャンブルに耽溺し、財産を失った。
He indulged in gambling and lost his fortune.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は酒に_______し、健康を害した。
Q2: オンラインゲームに_______すると、学業がおろそかになる恐れがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.