🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
耽る
ふける (fukeru)

đắm chìm, say mê, mải mê

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chìm đắm sâu vào hoạt động nào đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼は読書に耽って、時間を忘れた。

He indulged in reading and forgot the time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は休日に趣味に_______、リラックスしています。

Q2: 夜遅くまでゲームに_______、彼は翌朝寝不足になった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉