N1 VOCABULARY
老朽
ろうきゅう (rōkyū)
xuống cấp, cũ kỹ, già cỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhà cửa, máy móc bị cũ hỏng do thời gian. Ít dùng cho sinh vật.
📝 Ví dụ thực tế
老朽化した橋は通行止めになった。
The dilapidated bridge was closed to traffic.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 安全上の問題から、その_______化したビルは取り壊されることになった。
Q2: この機械は_______が進み、新しいものと交換する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.