N1 VOCABULARY
翻弄する
ほんろうする (honrō suru)
trêu đùa, đùa giỡn, thao túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thao túng, đùa giỡn khiến đối phương bị xoay như chong chóng, bối rối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は感情を翻弄され、どうしていいかわからなかった。
He was toyed with emotionally and didn't know what to do.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪天候が船を_______し、航海は困難を極めた。
Q2: 彼の言葉に_______され、彼女は真実を見失ってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.