N1 VOCABULARY
翻弄
ほんろう (honrō)
chơi đùa, đùa giỡn, thao túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đùa giỡn tình cảm hoặc bị số phận, hoàn cảnh xoay vần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は彼女の気持ちを翻弄したあげく、別れを告げた。
After toying with her feelings, he broke up with her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の経営方針が頻繁に変わり、社員たちはそのたびに_______された。
Q2: あの政治家は世論を_______するのが得意だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.