🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
羨望
せんぼう (senbou)

Sự thèm muốn hoặc ngưỡng mộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mong muốn có được thứ người khác có, thường đi kèm sự ngưỡng mộ.

📝 Ví dụ thực tế

彼女の成功は、多くの同僚から羨望の眼差しで見られた。

Her success was viewed with envy by many colleagues.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の才能は、多くの人々の_______の対象となっている。

Q2: 彼は友人の昇進を_______の気持ちで見つめていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉