N1 VOCABULARY
羈絆
きずな (kizuna)
mối ràng buộc, sợi dây liên kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự gắn kết tình cảm sâu sắc và bền chặt giữa con người.
📝 Ví dụ thực tế
家族との深い羈絆が、彼を支えている。
His deep family bonds support him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困難な時こそ、家族との_______を感じるものだ。
Q2: チームのメンバーは強い_______で結ばれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.