N1 VOCABULARY
縷々
るる (ruru)
từng li từng tí, dằng dặc, chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc kể lể, giải thích chi tiết và liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議でその経緯を縷々説明した。
He explained the circumstances repeatedly and in detail at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祖母は、昔の思い出を______と語ってくれた。
Q2: 彼女は、別れの辛さを______と手紙に綴った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.