N1 VOCABULARY
緻密
ちみつ (chimitsu)
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chính xác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả kế hoạch hoặc phân tích cực kỳ chi tiết và chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
その研究は、緻密なデータ分析に基づいて行われた。
The research was conducted based on meticulous data analysis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な計画のおかげで、プロジェクトは成功した。
Q2: 警察は事件現場の状況を_______に調査した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.