N1 VOCABULARY
練達
れんたつ (rentatsu)
Thành thạo, điêu luyện, lão luyện.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người có kỹ năng và kinh nghiệm cực kỳ điêu luyện qua rèn luyện.
📝 Ví dụ thực tế
彼は書道において練達の域に達している。
He has reached a level of mastery in calligraphy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の修行により、彼女は茶道の作法に_______している。
Q2: その分野の_______した専門家が、講演を行う予定だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.