N1 VOCABULARY
総括
そうかつ (sōkatsu)
tổng kết, khái quát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tóm tắt toàn diện và đưa ra kết luận cho một dự án.
📝 Ví dụ thực tế
会議の最後に、今日の議論を総括して今後の課題を話し合った。
At the end of the meeting, we summarized today's discussion and talked about future challenges.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトの最終報告書には、これまでの成果と課題の_______が盛り込まれている。
Q2: 彼は、プレゼンテーションの最後に重要なポイントを_______して締めくくった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.