N1 VOCABULARY
緊迫
きんぱく (kinpaku)
Khẩn trương, căng thẳng, cấp bách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình hình căng thẳng, cấp bách trước một biến cố.
📝 Ví dụ thực tế
国境地帯では、軍事的な緊迫した状況が続いている。
A militarily tense situation continues in the border region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉は最終局面を迎え、会議室には_______した空気が流れた。
Q2: 試合終了間際、1点差の_______した展開に観客は息をのんだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.