N1 VOCABULARY
綿密
めんみつ (menmitsu)
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cực kỳ chi tiết, không sơ hở.
📝 Ví dụ thực tế
新製品の開発計画は綿密に練られた。
The development plan for the new product was meticulously crafted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な計画のおかげで、プロジェクトは成功した。
Q2: 事件の調査は_______に行われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.