N1 VOCABULARY
統率
とうそつ (tōsotsu)
Thống lĩnh, lãnh đạo, chỉ huy.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dẫn dắt và kiểm soát một nhóm người một cách hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
彼はチームを統率する優れた能力を持っている。
He possesses excellent ability to lead the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい部長は、部下をうまく_______する手腕がある。
Q2: 災害時、リーダーには冷静に人々を_______する力が求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.