N1 VOCABULARY
統制
とうせい (tōsei)
Kiểm soát, điều khiển, thống chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Duy trì trật tự hoặc sự thống nhất bằng quy định hoặc quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
政府はインフレを抑えるため、物価の統制に乗り出した。
The government embarked on price controls to curb inflation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 組織全体の規律を_______することが、円滑な運営には不可欠である。
Q2: 彼は自分の感情をうまく_______することができなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.