🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
累々
るいるい (ruirui)

chất đống; chồng chất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường tả xác chết hoặc gạch vụn chất đống, gợi cảnh tượng bi thảm, hoang tàn.

📝 Ví dụ thực tế

戦争の後、死体が累々としていた。

After the war, bodies lay in heaps.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 崩壊した建物の下には、瓦礫が_______と積まれていた。

Q2: 古い資料が倉庫に_______と保管されている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉