N1 VOCABULARY
紡錘
ぼうすい (bōrui)
Con thoi, hình thoi, trục quay sợi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dụng cụ quay sợi. Mô tả vật có hình dạng phình to ở giữa, thon hai đầu.
📝 Ví dụ thực tế
蚕は紡錘形の繭を作り、その中で成長する。
Silkworms make spindle-shaped cocoons and grow inside them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 糸を_______する際に使う道具は、中央が太く両端が細い形をしている。
Q2: 細胞分裂の過程で、染色体は一時的に_______形になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.