N1 VOCABULARY
紛擾
ふんじょう (funjou)
sự hỗn loạn, tranh chấp, náo loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hỗn loạn phức tạp hoặc tranh chấp, mang sắc thái trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その地域では、長年にわたる土地の紛擾が続いている。
In that region, a long-standing land dispute continues.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両国間の国境を巡る_______は、いまだ解決の目処が立たない。
Q2: 些細な口論が、やがて大きな_______へと発展した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.