N1 VOCABULARY
紛争
ふんそう (funsō)
tranh chấp, xung đột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xung đột nghiêm trọng, thường mang tính chính trị, quốc tế hoặc tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
国境をめぐる両国間の紛争が激化している。
The border dispute between the two countries is intensifying.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 歴史認識をめぐる___が、両国間の関係を悪化させている。
Q2: 長引く地域___を解決するため、国際的な介入が求められている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.