N1 VOCABULARY
紛い物
まがいもの (magaimono)
đồ giả, hàng nhái, hàng giả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thứ trông giống thật nhưng là giả hoặc kém chất lượng. Mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
これは高級ブランド品の紛い物で、本物とは質が全然違う。
This is a counterfeit of a luxury brand item; the quality is completely different from the genuine article.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は本物のように見える_______を売って捕まった。
Q2: インターネットで買った高価な時計は、残念ながら_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.