N1 VOCABULARY
紐解く
ひもとく (himotoku)
Làm sáng tỏ, khám phá, đọc sách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ẩn dụ cho việc làm sáng tỏ lịch sử hoặc bí ẩn.
📝 Ví dụ thực tế
古文書を紐解き、当時の生活を想像した。
I delved into ancient documents and imagined life at that time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は古い日記を_______、家族の歴史を調べた。
Q2: 歴史の謎を_______ため、専門家は多くの資料を分析した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.