N1 VOCABULARY
紆余曲折
うよきょくせつ (uyokyokusetsu)
thăng trầm, quanh co
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả quá trình dài, phức tạp với nhiều khó khăn và thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は多くの紆余曲折を経て、ついに夢を叶えた。
He finally achieved his dream after many twists and turns.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトは_______はあったものの、何とか目標を達成した。
Q2: 彼のこれまでの人生は、まるで_______の連続だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.