🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
系統
けいとう (keitou)

hệ thống, dòng dõi, hệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chuỗi sự vật liên quan có tính quy luật, dùng trong học thuật, dòng máu.

📝 Ví dụ thực tế

彼は理系の系統の学部に進んだ。

He enrolled in a faculty in the science discipline.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その研究は、これまでのどの学説とも異なる___に属する。

Q2: この言語はインド・ヨーロッパ語族の___に分類される。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉