N1 VOCABULARY
糊塗
こと (koto)
Lấp liếm, che đậy tạm thời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Che giấu tạm thời lỗi lầm hoặc vấn đề mà không giải quyết triệt để.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の失敗を糊塗しようと、様々な言い訳をした。
He made various excuses to gloss over his failure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 問題の本質を解決せず、その場を_______しても、いずれは破綻する。
Q2: 企業の不祥事を_______するような行為は、信頼を失うだけだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.