N1 VOCABULARY
精進
しょうじん (shōjin)
Tinh tấn, cống hiến, nỗ lực.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗ lực siêng năng để hoàn thiện bản thân; cũng chỉ món ăn chay Phật giáo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日々の研究に精進し、ついにはその分野で第一人者となった。
He diligently devoted himself to daily research and eventually became a leading expert in that field.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来年の試験合格を目指し、毎日_______して勉強に励んでいる。
Q2: 料理人は、客に最高の味を提供するため、日々技術の向上に_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.