N1 VOCABULARY
精通
せいつう (seitsu)
tinh thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその分野の専門家で、技術的な詳細に精通している。
He is an expert in that field, well-versed in technical details.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は歴史に_______しており、どんな質問にも即座に答えられる。
Q2: このプロジェクトには、IT技術に_______している人材が不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.