N1 VOCABULARY
精緻
せいち (seichi)
tinh tế, tỉ mỉ, tinh xảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó được chế tác cực kỳ tỉ mỉ, tinh xảo.
📝 Ví dụ thực tế
この時計は精緻な部品で構成されている。
This watch is composed of intricate parts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その芸術作品は_______な細工が施されており、見る人を魅了した。
Q2: この報告書は、_______な分析に基づいて作成されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.