N1 VOCABULARY
精巧
せいこう (seikō)
tinh xảo, tinh vi, sắc sảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đồ thủ công, máy móc hoặc tác phẩm nghệ thuật làm cực kỳ tỉ mỉ.
📝 Ví dụ thực tế
この時計は、日本の職人によって精巧に作られている。
This watch is elaborately crafted by a Japanese artisan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 美術館には_______な彫刻が多数展示されている。
Q2: そのロボットは、非常に_______な動きをプログラムされている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.