N1 VOCABULARY
粛然
しゅくぜん (shukuzen)
Trang nghiêm, im phăng phắc, tôn nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái im lặng, nghiêm túc sâu sắc trước sự việc thiêng liêng hoặc trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の厳かなスピーチに、聴衆は粛然となった。
The audience became hushed by his solemn speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのニュースを聞いた人々は、皆_______として言葉を失った。
Q2: 追悼式の間、会場は_______とした雰囲気に包まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.