N1 VOCABULARY
粛清
しゅくせい (shukusei)
thanh trừng, loại bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Loại bỏ các phần tử không mong muốn khỏi tổ chức bằng biện pháp mạnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は組織の腐敗を粛清するために厳しい措置をとった。
He took severe measures to purge corruption from the organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政権は反体制派の_______を行った。
Q2: 企業内の不正を_______するため、調査委員会が設置された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.