N1 VOCABULARY
粗野
そや (soya)
Thô lỗ, cục cằn, thô bạo.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành vi, ngôn ngữ thiếu tế nhị, vô giáo dục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は粗野な言葉遣いで、周囲の人々を不快にさせた。
His crude language made those around him uncomfortable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その男の_______な態度は、周囲の人々に不快感を与えた。
Q2: 彼は育ちが悪いのか、時折_______な振る舞いをすることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.