N1 VOCABULARY
粗放
そほう (sohou)
quảng canh, thô sơ, không tỉ mỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phương pháp thô sơ, thiếu tỉ mỉ, thường dùng trong nông nghiệp, quản lý.
📝 Ví dụ thực tế
この地域の農業は、長らく粗放な経営が行われてきた。
Agriculture in this region has long been managed with extensive methods.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の仕事のやり方は_______で、細部まで気を配らないことが多い。
Q2: この畑では、_______な栽培方法がとられており、手間がかからない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.