N1 VOCABULARY
篤実
とくじつ (tokujitsu)
chân thành, đôn hậu, thành thật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, mô tả tính cách cực kỳ thành thật và đáng tin cậy.
📝 Ví dụ thực tế
彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
He is a sincere person and trusted by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______な性格で、周りの人からの信頼も厚い。
Q2: その政治家は_______な人柄が評価され、支持を集めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.