N1 VOCABULARY
範疇
はんちゅう (hanchū)
phạm trù, lĩnh vực, thể loại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để phân loại khái niệm.
📝 Ví dụ thực tế
この問題は倫理の範疇に入る。
This problem falls into the category of ethics.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その研究は、私の専門の______に含まれる。
Q2: 彼の意見は、一般的な常識の______を超えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.