N1 VOCABULARY
策定
さくてい (sakutei)
Xây dựng, thiết lập, hoạch định (chính sách, kế hoạch).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng khi đưa ra chính sách hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
新しい環境保護政策が策定された。
A new environmental protection policy was formulated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は将来の経済成長を目標に、新たな基本計画を_______した。
Q2: このガイドラインは、安全基準を_______するために専門家チームによって作成されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.