N1 VOCABULARY
符合
ふごう (fugou)
Phù hợp, trùng khớp, nhất trí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng khi dữ liệu, lý thuyết khớp nhau.
📝 Ví dụ thực tế
このデータは実験結果と完全に符合する。
This data perfectly corresponds with the experimental results.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話と過去の証言はいくつか_______しない点がある。
Q2: 彼の証言と証拠が_______しないため、警察は慎重に捜査を進めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.