N1 VOCABULARY
端麗
たんれい (tanrei)
đoan trang, thanh tú, tao nhã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta ve dep thanh lich, hai hoa va co pham hanh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の端麗な顔立ちに多くの人が魅了された。
Many people were captivated by his graceful features.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______なドレスを着て、パーティー会場でひときわ輝いていた。
Q2: その画家は、_______な風景画を描くことで知られている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.