N1 VOCABULARY
端を発する
はしをはっする (hashi o hassuru)
bắt nguồn từ, khởi nguồn từ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự kiện lớn, vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
この問題は、会議での些細な誤解に端を発している。
This problem originated from a minor misunderstanding at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトの失敗は、初期の計画ミスに_______。
Q2: 彼は、その事件が小さな口論に_______と考えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.