N1 VOCABULARY
窮乏
きゅうぼう (kyūbō)
cùng khốn, nghèo khổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự nghèo đói, thiếu thốn tài nguyên cực độ.
📝 Ví dụ thực tế
戦争によって多くの人々が窮乏生活を余儀なくされた。
Many people were forced into destitution due to the war.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害の後、多くの住民が食料と住居の_______に苦しんだ。
Q2: 彼の国では、資源の不足から、国民が_______にあえいでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.