N1 VOCABULARY
窮する
きゅうする (kyūsuru)
khốn đốn, lâm vào đường cùng, thiếu thốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bế tắc về tài chính hoặc ý tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは資金に窮している。
They are hard-pressed for funds.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社は経営が_______、倒産の危機に瀕している。
Q2: 議論は白熱したが、ついに相手の反論に_______ことはなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.