N1 VOCABULARY
稀有
けう (keu)
hiếm có, hy hữu, độc đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rất hiếm gặp, thường dùng với nghĩa tích cực như 'tài năng hiếm có'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は稀有な才能の持ち主だ。
He possesses a rare talent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このような歴史的事件に立ち会えるのは、___な経験だ。
Q2: 彼はビジネスの世界で___な成功を収めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.