N1 VOCABULARY
移ろい
うつろい (utsuroi)
sự chuyển biến, đổi thay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thay đổi dần dần, tinh tế của mùa màng, cảm xúc, mang tính thơ ca.
📝 Ví dụ thực tế
季節の移ろいを感じながら、庭の草木を眺める。
I gaze at the plants in the garden, feeling the changing of the seasons.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の美しい容姿は、時間の_______とともに変化していった。
Q2: 人の心は_______やすいものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.