N1 VOCABULARY
秘匿
ひとく (hitoku)
bí nặc, che giấu, giữ kín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi cố ý giữ bí mật hoặc che giấu thông tin, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の不正を秘匿しようとしたが、すぐに発覚した。
He tried to conceal the company's wrongdoing, but it was soon discovered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重要な情報が_______されていたことが明らかになった。
Q2: 犯罪者は証拠を_______するため、あらゆる手を尽くした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.