N1 VOCABULARY
禁忌
きんき (kinki)
kiêng kỵ, điều cấm kỵ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi hoặc sự việc bị cấm bởi phong tục, tôn giáo.
📝 Ví dụ thực tế
特定の部族の間では、特定の動物を食べることは禁忌とされている。
Among certain tribes, eating particular animals is considered taboo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 医療現場では、患者の個人情報を外部に漏らすことは厳重な_______だ。
Q2: その民族にとって、この場所は神聖であり、立ち入ることは_______とされている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.