N1 VOCABULARY
祝祭
しゅくさい (shukusai)
Lễ hội, ngày hội, sự kiện ăn mừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lễ kỷ niệm công cộng lớn, mang tính nghi lễ hoặc tôn giáo trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
街は年に一度の祝祭で賑わっていた。
The town was bustling with its annual festival.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域では、毎年夏の終わりに盛大な_______が行われる。
Q2: 古代の神々を祀るための_______が催された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.