N1 VOCABULARY
示現
じげん (jigen)
thị hiện, hiển linh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự xuất hiện hay hiển linh của thần phật. Mang tính tôn giáo, trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
観音様が夢の中に示現された。
The Bodhisattva Kannon manifested in my dream.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 示現という言葉は、神仏や尊いものが姿を_______ことによく使われる。
Q2: 昔話には、困っている人を助けるために神様が_______という話がよくある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.