N1 VOCABULARY
示威
しい (shii)
biểu tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động phô trương sức mạnh hoặc phản đối để gây ảnh hưởng.
📝 Ví dụ thực tế
労働者たちは賃上げを求めて大規模な示威行動を行った。
The workers conducted a large-scale demonstration demanding a wage increase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府に不満を持つ人々が、市街で_______を行った。
Q2: 敵対国は軍事的な_______を繰り返し、周辺国に圧力をかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.