N1 VOCABULARY
確約
かくやく (kakuyaku)
cam kết chắc chắn, hứa hẹn chắc chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời hứa mang tính ràng buộc trong bối cảnh trang trọng, chắc chắn hơn 'yakusoku'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は納期を厳守すると確約した。
He gave a definite promise to strictly adhere to the delivery date.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 契約書にサインして、彼は購入を_______した。
Q2: その件について、部長から返事を_______いただきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.