🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
確固たる
かっこたる (kakkotaru)

vững chắc, kiên định, không lay chuyển

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng bổ nghĩa cho ý chí, niềm tin, nhấn mạnh sự vững vàng.

📝 Ví dụ thực tế

彼は確固たる意志で困難を乗り越えた。

He overcame difficulties with an unshakeable will.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 困難な状況でも、彼は_______たる信念を失わなかった。

Q2: その証拠は、彼の無罪を証明する_______たるものだった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉